Bản dịch của từ 鼋漦 trong tiếng Việt
鼋漦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
鼋漦 (Danh từ)
【yuán chí】
01
Danh từ: Huyền Vũ (quái vật làm từ nước bọt long diên hương) trong truyền thuyết xa xưa; sau này được dùng làm ẩn dụ cho người đàn bà gây họa cho nước, cho dân (người đàn bà xấu, kẻ gây họa cho nước).
古代传说神龙的唾液化为玄鼋,玄鼋爬进周厉王后宫,童妾遭之而孕,后生褒姒。见《史记.周本纪》。后世因用“鼋漦”比喻祸国的女子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼋漦
yuán
鼋
chí
漦
Các từ liên quan
鼋壑
鼋头
鼋头渚
鼋桥
鼋梁
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 黿, 魭, 𠀻, 𠒞, 𪓒, 𪓣
- Hình thái radical:
- ⿱,元,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媴
圜
䳣
㥳
圎
㟲
邧
缘
榬
辕
䬧
元
䵹
鼌
鼉
黽
鼆
鼊
鼀
鼈
鼁
鼄
䵸
䵷
絽
傋
渘
䑭
蛤
訽
棹
㚟
蛳
畮
琫
㗎
鼋鱼
