Bản dịch của từ 鼋鳝 trong tiếng Việt
鼋鳝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
鼋鳝 (Danh từ)
【yuán shàn】
01
Từ cổ chỉ hai loài bò sát/động vật nước: “鼋” (con rùa nước lớn, tương tự rùa mõm nhọn/ba ba lớn) và “鳝” (lươn/một loại cá bơn dài); trong văn cổ hay viết kèm nhau để chỉ sinh vật nước lớn; tương đương chú thích “同‘鼋鼍’”。
同“鼋鼍”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼋鳝
yuán
鼋
shàn
鳝
Các từ liên quan
鼋壑
鼋头
鼋头渚
鼋桥
鼋梁
鳝丝
鳝更
鳝羹
鳝脯
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGOAN】
- Các biến thể:
- 黿, 魭, 𠀻, 𠒞, 𪓒, 𪓣
- Hình thái radical:
- ⿱,元,黾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黽
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ丨フ一丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媴
圜
䳣
㥳
圎
㟲
邧
缘
榬
辕
䬧
元
䵹
鼌
鼉
黽
鼆
鼊
鼀
鼈
鼁
鼄
䵸
䵷
絽
傋
渘
䑭
蛤
訽
棹
㚟
蛳
畮
琫
㗎
鼋鱼
