Bản dịch của từ 鼋鸣鳖应 trong tiếng Việt

鼋鸣鳖应

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

鼋鸣鳖应 (Tính từ)

yuán míng biē yìng
01

Ba ba kêu, rùa đáp; hưởng ứng lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼋鸣鳖应

yuán

míng

biē

yìng

鼋
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGOAN】
Các biến thể:
黿, 魭, 𠀻, 𠒞, 𪓒, 𪓣
Hình thái radical:
⿱,元,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép