Bản dịch của từ 鼍仙 trong tiếng Việt

鼍仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍仙 (Danh từ)

tuó xiān
01

Một loài cá sấu/lưỡng cư trong truyền thuyết đã tu thành tiên (chỉ con '' đã thành tiên)

传说中指成了仙的鼍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍仙

tuó

xiān

Các từ liên quan

鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
鼍声
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép