Bản dịch của từ 鼍作 trong tiếng Việt
鼍作
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鼍作 (Động từ)
【tuó zuò】
01
Như nói con cá sấu (鼍) ở trong nước quậy sóng; khuấy nước, làm loạn nước (hình ảnh: nổi sóng dữ dội do động tác của loài thủy vật lớn)
犹言鼍于水中作浪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍作
tuó
鼍
zuò
作
Các từ liên quan
鼍仙
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
鼍声
作一
作下
作不准
作业
作业本
