Bản dịch của từ 鼍参鼋史 trong tiếng Việt
鼍参鼋史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鼍参鼋史 (Danh từ)
【tuó cān yuán shǐ】
01
Thần thoại: viên quan lớn dưới trướng Long Vương (một chức thần trong truyện cổ tích/tiền nhân Việt–Trung).
神话传说中龙王的大臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍参鼋史
tuó
鼍
cān
参
yuán
鼋
shǐ
史
Các từ liên quan
鼍仙
鼍作
鼍吟
鼍吼
鼍声
参与
鼋壑
鼋头
鼋头渚
鼋桥
鼋梁
史不絶书
史乘
史书
