Bản dịch của từ 鼍吼 trong tiếng Việt

鼍吼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍吼 (Động từ)

tuó hǒu
01

Kêu, rống (tiếng kêu to của con cá sấu/không phổ biến; chữ cổ nghĩa là con鳄或大蜥蜴)

鼍吼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍吼

tuó

hǒu

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍声
吼三喝四
吼叫
吼号
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép