ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼍吼
Bảng phân tích âm vị 鼍
Tuó
Kêu, rống (tiếng kêu to của con cá sấu/không phổ biến; chữ cổ nghĩa là con鳄或大蜥蜴)
鼍吼叫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tuó
鼍
hǒu
吼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép