Bản dịch của từ 鼍声 trong tiếng Việt

鼍声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍声 (Danh từ)

tuó shēng
01

Tiếng kêu của con cá sấu lớn (), thường gọi là tiếng báo hiệu sắp có mưa

鼍鸣声。为有雨的预兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍声

tuó

shēng

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép