Bản dịch của từ 鼍愤龙愁 trong tiếng Việt
鼍愤龙愁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鼍愤龙愁 (Tính từ)
【tuó fèn lóng chóu】
01
Âm nhạc bi ai; buồn bã như cá sấu, lo lắng như rồng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍愤龙愁
tuó
鼍
fèn
愤
lóng
龙
chóu
愁
Các từ liên quan
鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
