Bản dịch của từ 鼍愤龙愁 trong tiếng Việt

鼍愤龙愁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍愤龙愁 (Tính từ)

tuó fèn lóng chóu
01

Âm nhạc bi ai; buồn bã như cá sấu, lo lắng như rồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍愤龙愁

tuó

fèn

lóng

chóu

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép