Bản dịch của từ 鼍矶 trong tiếng Việt

鼍矶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍矶 (Danh từ)

tuó jī
01

Tên một loại đá làm nghiên (yàn ),產於山東蓬萊海中的鼍矶島指該地所產的砚石砚台用石

砚石名。因产于山东蓬莱海中鼍矶岛,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍矶

tuó

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép