Bản dịch của từ 鼍窟 trong tiếng Việt

鼍窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍窟 (Danh từ)

tuó kū
01

Hang, hang đá nơi con cá sấu () cư trú; hang trú ẩn của động vật (như cá sấu, kỳ đà)

鼍居住的洞窟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍窟

tuó

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép