Bản dịch của từ 鼍风鱼 trong tiếng Việt

鼍风鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍风鱼 (Danh từ)

tuó fēng yú
01

Một loài động vật trong truyền thuyết giống giống cá/hoa tiêu lớn (); thường gọi là con trong cổ truyện Trung Hoa — sinh vật thần thoại, hình tượng ít gặp; (Hán-Việt: thác/đào tùy văn cảnh).

传说中的鼍类动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍风鱼

tuó

fēng

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
风世
风丝
风丝不透
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép