Bản dịch của từ 鼍风鱼 trong tiếng Việt
鼍风鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鼍风鱼 (Danh từ)
【tuó fēng yú】
01
Một loài động vật trong truyền thuyết giống giống cá/hoa tiêu lớn (鼍); thường gọi là con鼍 trong cổ truyện Trung Hoa — sinh vật thần thoại, hình tượng ít gặp; (Hán-Việt: thác/đào tùy văn cảnh).
传说中的鼍类动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍风鱼
tuó
鼍
fēng
风
yú
鱼
Các từ liên quan
鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
风世
风丝
风丝不透
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
