Bản dịch của từ 鼍鸣鳖应 trong tiếng Việt
鼍鸣鳖应
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuó | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
鼍鸣鳖应 (Tính từ)
【tuó míng biē yīng】
01
Cộng hưởng âm thanh; kêu như cá sấu, đáp như ba ba
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍鸣鳖应
tuó
鼍
míng
鸣
biē
鳖
yīng
应
Các từ liên quan
鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
应世
应举
应书
应事
