Bản dịch của từ 鼍鼓 trong tiếng Việt

鼍鼓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

鼍鼓 (Cụm từ)

tuó gǔ
01

1.用鼍皮蒙的鼓。其声亦如鼍鸣。

Ví dụ
02

2.鼍鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼍鼓

tuó

Các từ liên quan

鼍仙
鼍作
鼍参鼋史
鼍吟
鼍吼
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép