Bản dịch của từ 鼎俎 trong tiếng Việt
鼎俎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
鼎俎 (Động từ)
【díng zǔ】
01
Bộ đồ lễ gồm đỉnh và thớt dùng trong cổ đại để đặt lễ vật khi tế tự hoặc tiệc rượu.
1.鼎和俎。古代祭祀﹑燕飨时陈置牲体或其他食物的礼器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ dùng để chặt, thái, nấu nướng; thường chỉ các loại bếp, vung, thớt trong bếp.
2.泛称割烹的用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thao tác cắt, tỉa, chế biến thức ăn (gọt, thái, nấu).
3.割烹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎俎
dǐng
鼎
zǔ
俎
Các từ liên quan
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼎
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼑
頂
嵿
薡
㝪
酊
㼗
鐤
顶
㴿
艼
濎
鼒
鼐
鼏
䵼
䵺
鼑
䵻
遚
猳
葕
焵
葥
琸
辍
㦸
𠖗
筏
湰
鈫
鼎盛
鼎鼎
鼎力
鼎立
鼎沸
问鼎
九鼎
鼎新
福鼎
钟鼎
