Bản dịch của từ 鼎姓 trong tiếng Việt

鼎姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎姓 (Danh từ)

dǐng xìng
01

Họ lớn, dòng tộc danh tiếng, có nhiều người nổi tiếng hoặc quyền lực.

大姓,大族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎姓

dǐng

xìng

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép