Bản dịch của từ 鼎娥 trong tiếng Việt

鼎娥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎娥 (Danh từ)

dǐng é
01

Người phụ nữ chuyên quản lý việc nấu ăn, đầu bếp nữ trong gia đình hoặc cung đình.

管烹调的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎娥

dǐng

é

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép