Bản dịch của từ 鼎湖山 trong tiếng Việt
鼎湖山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
鼎湖山 (Danh từ)
【dǐng hú shān】
01
Núi nổi tiếng ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, với đỉnh chính là núi Gà Lồng cao 1000 mét, phong cảnh hữu tình, rừng cây quý hiếm, nhiều di tích lịch sử và thắng cảnh đẹp, thuộc 1 trong 4 ngọn núi nổi tiếng Quảng Đông và khu bảo tồn sinh thái của UNESCO.
在广东省肇庆市东北。主峰鸡笼山,海拔1000米。层峦叠嶂,林木苍翠,有鼎湖钩樟、鼎湖冬青等珍贵树木。山上有庆云寺、白云寺、观雪亭、水帘洞、飞水潭等名胜古迹。为广东省四大名山之一和全国风景名胜区,并被列入联合国“人与生物圈”保护区网。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎湖山
dǐng
鼎
hú
湖
shān
山
Các từ liên quan
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
湖光山色
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼎
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼑
頂
嵿
薡
㝪
酊
㼗
鐤
顶
㴿
艼
濎
鼒
鼐
鼏
䵼
䵺
鼑
䵻
遚
猳
葕
焵
葥
琸
辍
㦸
𠖗
筏
湰
鈫
鼎盛
鼎鼎
鼎力
鼎立
鼎沸
问鼎
九鼎
鼎新
福鼎
钟鼎
