Bản dịch của từ 鼎湖龙去 trong tiếng Việt

鼎湖龙去

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎湖龙去 (Thành ngữ)

dǐng hú lóng qù
01

Chỉ việc nhà vua hoặc người lãnh đạo lớn qua đời, giống như câu 'đỉnh thành long khứ' – hình ảnh rồng bay đi tượng trưng cho sự kết thúc triều đại.

指帝王去世。同“鼎成龙去”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎湖龙去

dǐng

lóng

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
湖光山色
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
去世
去事
去任
去伪存真
去位
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép