Bản dịch của từ 鼎玉 trong tiếng Việt

鼎玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎玉 (Danh từ)

dǐng yù
01

Biểu tượng quốc gia, báu vật của triều đình, chỉ quyền lực đế vương và chính quyền.

鼎与玉玺。皆传国之宝。多借指帝业或政权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎玉

dǐng

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép