Bản dịch của từ 鼎社 trong tiếng Việt

鼎社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎社 (Danh từ)

dǐng shè
01

Một hình thức tổ chức tụ họp hát chơi, trong đó các thành viên luân phiên tổ chức và biểu diễn, gọi là “đỉnh xã”.

轮流设乐集妓,谓之鼎社。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎社

dǐng

shè

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
社主
社事
社交
社交才能
社人
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép