Bản dịch của từ 鼎祚 trong tiếng Việt

鼎祚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎祚 (Danh từ)

dǐng zuò
01

Vận mệnh quốc gia, sự thịnh suy của triều đại hoặc quốc gia.

国运:鼎祚再隆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎祚

dǐng

zuò

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
祚命
祚土
祚胤
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép