Bản dịch của từ 鼎膳 trong tiếng Việt

鼎膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎膳 (Danh từ)

dǐng shàn
01

Món ăn trong nồi lớn, thức ăn quý trong đỉnh (nồi ba chân) – biểu tượng cho bữa tiệc sang trọng, cao cấp.

鼎中之食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎膳

dǐng

shàn

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép