Bản dịch của từ 鼎足戒 trong tiếng Việt

鼎足戒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎足戒 (Danh từ)

dǐng zú jiè
01

Chỉ bài học rút ra từ sự nguy hiểm khi thế lực chia ba, dễ dẫn đến sụp đổ, thất bại; nhắc nhở cảnh giác để tránh mất cân bằng gây tổn hại lớn.

指“鼎折覆餗”的教训。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎足戒

dǐng

jiè

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép