Bản dịch của từ 鼎趾 trong tiếng Việt

鼎趾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎趾 (Danh từ)

díng zhǐ
01

Chân của chiếc đỉnh, là ba chân đỡ dưới đỉnh.

鼎之三足。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎趾

dǐng

zhǐ

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép