Bản dịch của từ 鼎跃 trong tiếng Việt

鼎跃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎跃 (Danh từ)

dǐng yuè
01

Một loại trò biểu diễn xiếc cổ xưa, dùng sức nâng và nhảy qua vật hình chiếc đỉnh (một loại đồ đồng cổ)

举鼎跳跃。古代的一种杂技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎跃

dǐng

yuè

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép