Bản dịch của từ 鼎轴 trong tiếng Việt

鼎轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎轴 (Danh từ)

dǐng zhóu
01

宰辅, tức là các quan đại thần, như Thượng thư, Thừa tướng, giúp vua cai trị đất nước.

宰辅;宰相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎轴

dǐng

zhóu

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép