Bản dịch của từ 鼎食鸣锺 trong tiếng Việt
鼎食鸣锺
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
鼎食鸣锺 (Thành ngữ)
【dǐng shí míng zhōng】
01
Hình ảnh quý tộc dùng chuông đánh dấu giờ ăn, biểu tượng cho cuộc sống xa hoa, vương giả.
击钟列鼎而食。形容贵族的豪华生活排场。同“鼎食鸣钟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎食鸣锺
dǐng
鼎
shí
食
míng
鸣
zhōng
锺
Các từ liên quan
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼎
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鼑
頂
嵿
薡
㝪
酊
㼗
鐤
顶
㴿
艼
濎
鼒
鼐
鼏
䵼
䵺
鼑
䵻
遚
猳
葕
焵
葥
琸
辍
㦸
𠖗
筏
湰
鈫
鼎盛
鼎鼎
鼎力
鼎立
鼎沸
问鼎
九鼎
鼎新
福鼎
钟鼎
