Bản dịch của từ 鼑 trong tiếng Việt
鼑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
鼑 (Danh từ)
【dǐng】
01
Giống chữ “鼎” – chiếc đỉnh đồng ba chân dùng trong nghi lễ, dễ nhớ như 'đỉnh cao' của văn hóa cổ xưa.
同“鼎”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 鼎, 貞
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,鼎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼎
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
顶
㝪
酊
頂
㴿
鐤
鼎
薡
㫀
㼗
奵
艼
䪴
姫
䂦
縥
駗
轸
黰
覙
䑐
㱽
缜
弫
䵼
鼎
鼒
鼏
鼐
䵻
䵺
緇
潄
槍
㒄
僷
蔐
膊
銩
𠏍
㱲
㷦
銞
