Bản dịch của từ 鼓吻弄舌 trong tiếng Việt

鼓吻弄舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓吻弄舌 (Tính từ)

gǔ wěn nòng shé
01

Khoe khoang, nói năng lăng nhăng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓吻弄舌

wěn

nòng

shé

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép