Bản dịch của từ 鼓旗相当 trong tiếng Việt

鼓旗相当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓旗相当 (Danh từ)

gǔ qí xiāng dāng
01

Hai quân đối kháng, lực lượng tương đương nhau.

两军对敌;对抗。比喻双方力量不相上下。同“旗鼓相当”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓旗相当

xiāng

dāng

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
相一
相万
相上
相下
相与
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép