Bản dịch của từ 鼓枻 trong tiếng Việt

鼓枻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓枻 (Động từ)

gǔ yì
01

Cái vỗ, cái gõ, thường dùng để chỉ âm thanh phát ra từ nhạc cụ hoặc nhịp điệu trong âm nhạc.

1.亦作“鼓栧”。

Ví dụ
02

Chèo thuyền; dùng mái chèo để di chuyển trên nước.

2.划桨。谓泛舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓枻

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
枻女
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép