Bản dịch của từ 鼓湍 trong tiếng Việt

鼓湍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓湍 (Danh từ)

gǔ tuān
01

Dòng nước chảy xiết, ầm ầm.

奔腾的急流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓湍

tuān

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
湍决
湍回
湍怒
湍急
湍悍
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép