Bản dịch của từ 鼓点子 trong tiếng Việt

鼓点子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓点子 (Danh từ)

gǔ diǎn zi
01

Nhịp, tiết tấu khi đánh trống; tiếng trống (lặp lại theo khuôn mẫu)

1.打鼓时的音响节奏。

Ví dụ
02

Nhịp trống (trong hát bội/điện ảnh cổ Trung Quốc) — tiết tấu của bản đệm trống dùng để chỉ huy các nhạc cụ khác

2.戏曲中鼓板的节奏,用来指挥其他乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓点子

diǎn

zi

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
点主
点交
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép