Bản dịch của từ 鼓甲 trong tiếng Việt

鼓甲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓甲 (Động từ)

gú jiǎ
01

Vỏ cứng của động vật giáp xác

1.鼓动鳞甲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xé ra vỏ hạt.

2.裂开种皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓甲

jiǎ

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép