Bản dịch của từ 鼓翅 trong tiếng Việt
鼓翅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
鼓翅 (Động từ)
【gǔ chì】
01
Vỗ cánh (như chim vỗ, chuẩn bị bay) — tương tự “rung cánh, quạt cánh”
2.犹振翅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vỗ cánh (chim, côn trùng) — hành động dập/đập cánh như vẫy gọi hoặc làm loạn; cũng ghi chú là dạng cổ/phiên viết
1.亦作“鼓?”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓翅
gǔ
鼓
chì
翅
Các từ liên quan
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀔
餶
䡰
罟
瞽
䀇
濲
穀
嘏
淈
鼔
焽
䶀
鼞
䵽
䵾
鼕
鼚
鼔
鼟
䵿
䶁
鼖
鼙
綗
滪
鉪
鈹
㟵
䄐
䎌
賆
誇
惷
䛗
義
鼓励
鼓掌
鼓舞
鼓起
打鼓
鼓动
鼓楼
鼓捣
鼓包
鼓吹
