Bản dịch của từ 鼓翻 trong tiếng Việt

鼓翻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓翻 (Động từ)

gǔ fān
01

Thổi ngược, thổi làm lật (bằng hơi gió) — tức là dùng gió/luồng khí thổi cho vật gì bị lật/xô ngã; (cổ văn) cũng có nghĩa là 'thổi cuốn'

吹翻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓翻

fān

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép