Bản dịch của từ 鼓胁 trong tiếng Việt
鼓胁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
鼓胁 (Động từ)
【gǔ xié】
01
Vỗ vào nách, đánh vào nách.
1.拍击腋下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái khuyên, cái thúc đẩy
亦作“鼓脇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đe dọa, khuyến khích bằng sự uy hiếp
2.鼓动威胁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓胁
gǔ
鼓
xié
胁
Các từ liên quan
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀔
餶
䡰
罟
瞽
䀇
濲
穀
嘏
淈
鼔
焽
䶀
鼞
䵽
䵾
鼕
鼚
鼔
鼟
䵿
䶁
鼖
鼙
綗
滪
鉪
鈹
㟵
䄐
䎌
賆
誇
惷
䛗
義
鼓励
鼓掌
鼓舞
鼓起
打鼓
鼓动
鼓楼
鼓捣
鼓包
鼓吹
