Bản dịch của từ 鼓腹击壤 trong tiếng Việt

鼓腹击壤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓腹击壤 (Tính từ)

gǔ fù jī rǎng
01

Bụng no, chân đá đất; cuộc sống yên bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓腹击壤

rǎng

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
击中
击丸
击伤
击其不意
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép