Bản dịch của từ 鼓舞欢欣 trong tiếng Việt

鼓舞欢欣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓舞欢欣 (Tính từ)

gǔ wǔ huān xīn
01

Khích lệ vui mừng; làm cho người khác cảm thấy vui vẻ và phấn chấn; khích lệ; vui mừng

鼓舞欢欣是指通过某种方式激励人们,使他们感到快乐和兴奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓舞欢欣

huān

xīn

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép