Bản dịch của từ 鼓车 trong tiếng Việt

鼓车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓车 (Danh từ)

gǔ chē
01

Xe chở trống; loại xe nghi trượng (tiễn rước vua, làm lễ) trong thời cổ

载鼓之车。古代皇帝出外时的仪仗之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓车

chē

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
车两
车主
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép