Bản dịch của từ 鼓钉 trong tiếng Việt

鼓钉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓钉 (Danh từ)

gǔ dīng
01

Đinh đầu tròn (đinh có đầu như cái trống, thường đầu tròn và có hoa văn)

一头似圆鼓的钉子。有的圆头上有花纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓钉

dīng

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép