Bản dịch của từ 鼓铎 trong tiếng Việt

鼓铎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓铎 (Danh từ)

gǔ duó
01

Cái trống và cái đốc (chuông lớn) — nhạc khí dùng trong quân đội, nghi lễ thời xưa

鼓与铎。古代军中所用的乐器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓铎

duó

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
铎刀
铎舌
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép