Bản dịch của từ 鼓韛 trong tiếng Việt
鼓韛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
鼓韛 (Danh từ)
【gǔ bài】
01
Tên gọi của dụng cụ bơm hơi bằng da (còn viết là 鼓鞴) — túi bơm/bao bơm; bộ phận dùng để thổi khí (ví dụ trong rèn, thổi lò)
1.亦作“鼓鞴”。
Ví dụ
02
Thổi phồng bằng da bơm (khuấy/động bộ phận bơm bằng da để tạo sức gió), tức là kích động/đẩy không khí bằng túi da
2.鼓动皮风囊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bình thổi da (túi da dùng để thổi khí, như bầu thổi lửa hoặc bơm gió bằng da)
3.皮的鼓风囊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓韛
gǔ
鼓
bài
韛
Các từ liên quan
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
韛拐子
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
- Hình thái radical:
- ⿰,壴,支
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀔
餶
䡰
罟
瞽
䀇
濲
穀
嘏
淈
鼔
焽
䶀
鼞
䵽
䵾
鼕
鼚
鼔
鼟
䵿
䶁
鼖
鼙
綗
滪
鉪
鈹
㟵
䄐
䎌
賆
誇
惷
䛗
義
鼓励
鼓掌
鼓舞
鼓起
打鼓
鼓动
鼓楼
鼓捣
鼓包
鼓吹
