Bản dịch của từ 鼓风炉 trong tiếng Việt

鼓风炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

鼓风炉 (Danh từ)

gǔ fēng lú
01

Lò cao; lò luyện (thép, đồng, thiếc, kền... có máy thông gió.)

装有鼓风装置的冶炼炉多用来炼铜、锡等冶炼炉的鼓风装置也叫鼓风炉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼓风炉

fēng

Các từ liên quan

鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
风世
风丝
风丝不透
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
鼓
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
皷, 鼔, 𠡉, 𡔷, 𣫊, 𩉨, 𩉩, 𩉲, 𩊉, 𩌀, 𪔎, 𪔐, 𪔨, 皼
Hình thái radical:
⿰,壴,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép