Bản dịch của từ 鼖晋 trong tiếng Việt
鼖晋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
鼖晋 (Danh từ)
【fén jìn】
01
Hai loại trống cổ: 鼖鼓 và 晋鼓 (tên của hai thứ trống truyền thống), tức là trống (dạng cụ thể trong nghi lễ/khí cụ cổ)
鼖鼓和晋鼓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼖晋
fén
鼖
jìn
晋
Các từ liên quan
鼖镛
鼖鼓
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
