ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼖鼓
Bảng phân tích âm vị 鼖
Fén
Trống lớn; chiếc trống (như trong lễ hội, quân đội) — Hán Việt: Cổ-cổ (từ cổ)
大鼓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fén
鼖
gǔ
鼓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép