Bản dịch của từ 鼖鼓 trong tiếng Việt

鼖鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

鼖鼓 (Danh từ)

fén gǔ
01

Trống lớn; chiếc trống (như trong lễ hội, quân đội) — Hán Việt: Cổ-cổ (từ cổ)

大鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼖鼓

fén

Các từ liên quan

鼖晋
鼖镛
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
鼖
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Các biến thể:
𪔵, 𪔫, 𪔓, 𥀢, 𢿠, 𡒡, 䩿
Hình thái radical:
⿱卉鼓
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép