Bản dịch của từ 鼗音 trong tiếng Việt
鼗音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
鼗音 (Danh từ)
【táo yīn】
01
Tiếng trống trận (tiếng gõ trống để điều khiển đội quân, chỉnh đội hình) — từ Hán-Việt: 'đào âm' nghĩa tiếng trống.
鼗鼓之声。古代阵法作战中用以整行伍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼗音
táo
鼗
yīn
音
Các từ liên quan
鼗武
鼗牢
鼗耳
鼗铎
鼗鞞
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 㲈, 鞀, 鞉, 𡣐, 𩊲, 𩌿, 𩎣, 𪔛
- Hình thái radical:
- ⿱,兆,鼓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檮
咷
蜪
駣
㹗
鞀
鞉
萄
醄
綯
䛌
鋾
鼝
䵾
鼟
鼞
鼜
鼙
䵽
䵿
鼚
鼕
鼓
鼘
贆
疇
贊
艤
韠
騣
鳛
醮
犦
㢝
懶
攑
