Bản dịch của từ 鼘阗 trong tiếng Việt

鼘阗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

鼘阗 (Tính từ)

yuān tián
01

Âm thanh vang to, ầm ầm; giọng nói/hào âm lớn và đồ sộ (Hán-Việt: «hồng đại» liên hệ nghĩa)

声音洪大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼘阗

yuān

tián

Các từ liên quan

鼘鼘
阗凑
阗咽
阗噎
阗委
鼘
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
鼝, 𪔗, 𪔥, 𪔱
Hình thái radical:
⿱,鼓,𣶒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép