Bản dịch của từ 鼘鼘 trong tiếng Việt
鼘鼘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
鼘鼘 (Danh từ)
【yuān yuān】
01
Tiếng trống; âm thanh của trống (âm vang, dồn dập)
2.鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ chữ Hán hiếm; dạng khác của “鼝鼝” (một chữ biểu âm cổ, ít dùng, thường chỉ ký hiệu chữ viết, không phổ biến về nghĩa cụ thể)
1.亦作“鼝鼝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼘鼘
yuān
鼘
Các từ liên quan
鼘阗
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 鼝, 𪔗, 𪔥, 𪔱
- Hình thái radical:
- ⿱,鼓,𣶒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼓
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨乚一丶丿一一丨乚丶丿乚乚丨一乚一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡝
渁
鵷
箢
𠕤
鼝
弲
灁
惌
冤
䨊
渕
鼖
鼙
䵽
鼗
䵾
鼛
鼚
鼟
鼞
䶀
鼓
䵿
䲅
囊
驐
㒿
巑
襶
穱
爞
彲
竸
籝
䥪
